Bản dịch của từ 天 trong tiếng Anh

Danh từChữ sốTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

(Danh từ)

tiān
01

Sky; the space above the earth where the sun, moon, and stars are

日月星辰所处的空间;天空

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A day; a period of daytime (one 24‑hour day or a portion of the day)

指一天里某一段时间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Season; a division of the year (e.g., spring, summer)

季节;时令

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Weather; the state of the sky/atmosphere (often 'weather' or 'climate')

气候;天气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Heaven; sky; nature (the natural world)

自然界

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Heaven; sky; (in superstition) a divine power or fate that governs the world

迷信指世界的主宰者

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Heaven; paradise — the abode of gods, Buddhas, or immortals (religious/mythical heaven)

宗教或神话中指神、佛、仙人居住的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Day; daytime (a 24-hour day, sometimes specifically the daytime)

一天24小时的时间,有时候专指白天

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Surname Tiān; Chinese family name 'Tian'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

tiān
01

Day (a 24-hour period; daytime)

时间法定计量单位,地球自转一周的时间为1天,等于24小时;也指一个白天的时间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

tiān
01

On the top; positioned above (e.g., skylight on the roof)

位置在顶部的;凌空架设的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Innate; inborn; natural talent or gift

自来就有的;天生的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép