Bản dịch của từ 天 trong tiếng Anh
天

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天 (Danh từ)
Sky; the space above the earth where the sun, moon, and stars are
日月星辰所处的空间;天空
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A day; a period of daytime (one 24‑hour day or a portion of the day)
指一天里某一段时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Season; a division of the year (e.g., spring, summer)
季节;时令
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Weather; the state of the sky/atmosphere (often 'weather' or 'climate')
气候;天气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Heaven; sky; nature (the natural world)
自然界
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Heaven; sky; (in superstition) a divine power or fate that governs the world
迷信指世界的主宰者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Heaven; paradise — the abode of gods, Buddhas, or immortals (religious/mythical heaven)
宗教或神话中指神、佛、仙人居住的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Day; daytime (a 24-hour day, sometimes specifically the daytime)
一天24小时的时间,有时候专指白天
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Tiān; Chinese family name 'Tian'
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
天 (Chữ số)
Day (a 24-hour period; daytime)
时间法定计量单位,地球自转一周的时间为1天,等于24小时;也指一个白天的时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
天 (Tính từ)
On the top; positioned above (e.g., skylight on the roof)
位置在顶部的;凌空架设的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Innate; inborn; natural talent or gift
自来就有的;天生的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
