Bản dịch của từ 天下第一关 trong tiếng Anh

天下第一关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天下第一关 (Danh từ)

tiān xià dì yì guān
01

The East Gate of Shanhai Pass (famous city gate inscribed '天下第一关'); used metonymically for Shanhai Pass, the historic frontier fortress.

山海关东城门。因城楼题额'天下第一关'而得名。又借指山海关。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天下第一关

tiān

xià

guān

天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép