Bản dịch của từ 天业 trong tiếng Anh

天业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天业 (Danh từ)

tiān yè
01

The reign or imperial undertaking of a sovereign; the ruler's heavenly-appointed enterprise (classical/literary).

帝王之业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天业

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép