Bản dịch của từ 天丝 trong tiếng Anh

天丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天丝 (Danh từ)

tiān sī
01

1.蜘蛛等昆虫所吐的飘荡在空中的游丝。

Ví dụ
02

Silk thread of a fairy; very fine, delicate silk (literary/mythical)

2.仙女纺织用的丝线。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天丝

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép