Bản dịch của từ 天中之山 trong tiếng Anh

天中之山

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天中之山 (Cụm từ)

tiān zhōng zhī shān
01

指鼻。参见“天中”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天中之山

tiān

zhōng

zhī

shān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
中丁
中上
中下
中不溜
中专
之个
之乎者也
之任
之前
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép