Bản dịch của từ 天主国 trong tiếng Anh

天主国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天主国 (Danh từ)

tiān zhǔ guó
01

Refers to Italy (an old/formal name; literally 'the papal/state of the Lord of Heaven' — historically used for Italy)

指意大利。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天主国

tiān

zhǔ

guó

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
主一
主一无适
主上
主业
主丧
国丈
国丧
国中之国
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép