Bản dịch của từ 天仗 trong tiếng Anh

天仗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天仗 (Danh từ)

tiān zhàng
01

3.天杖﹐佛所用器械。仗﹐同“杖”。

Ví dụ
02

The imperial guard/royal escort; by extension a metonym for the emperor (as the one attended by heavenly guards)

1.天子的仪卫。借指天子。

Ví dụ
03

2.天子狩猎用的兵仗器械。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天仗

tiān

zhàng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép