Bản dịch của từ 天仪 trong tiếng Anh

天仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天仪 (Danh từ)

tiān yí
01

The rules or ordinances prescribed by Heaven; heavenly ordinances or celestial law (classical/literary)

3.上天规定的法度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The dignified appearance/ceremonial bearing of the emperor; the sovereign's demeanor and ceremonial visage

2.指天子的容仪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Heavenly splendour; the ceremonial appearance or ornamentation associated with the heavens (classical/literary)

1.谓天之光仪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天仪

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép