Bản dịch của từ 天兄 trong tiếng Anh

天兄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天兄 (Danh từ)

tiān xiōng
01

A religious appellation used by the Taiping Heavenly Kingdom: Jesus called 'Heavenly Brother' (天兄); Hong Xiuquan portrayed himself as a son of God and used this form of address.

洪秀全模仿基督教形式创立拜上帝会﹐称上帝为天父﹐自谓与耶稣同为上帝之子﹐因称耶稣为天兄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天兄

tiān

xiōng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép