Bản dịch của từ 天兵 trong tiếng Anh
天兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天兵 (Danh từ)
【tiān bīng】
01
Heavenly soldiers or celestial troops in mythology, serving the gods.
神话中指天神的兵
Ví dụ
02
Imperial troops or army during the feudal era, specifically the military forces under the emperor's command.
封建时代指朝廷的军队
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Heavenly soldiers; celestial troops
天上的兵
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
A metaphor for a brave and invincible army; fearless and undefeated troops.
比喻英勇善战、所向无敌的军队
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天兵
tiān
天
bīng
兵
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
