Bản dịch của từ 天刑 trong tiếng Anh

天刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天刑 (Danh từ)

tiān xíng
01

The laws or decrees of heaven; the will of heaven or fate

上天的法则。

Ví dụ
02

Punishment sent by heaven; calamity or divine retribution

天降的刑罚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A historical corporal punishment (specifically castration) — refers to the palace/ eunuch-related corporal penalty in ancient China.

特指宫刑。古以宦者星与宦官对应﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天刑

tiān

xíng

天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép