Bản dịch của từ 天医 trong tiếng Anh

天医

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天医 (Danh từ)

tiān yī
01

Imperial physician; court doctor who serves the emperor/royal family

1.太医﹐御医。

Ví dụ
02

A divine or fairy physician (folk belief); also refers to the auspicious 'heavenly doctor day' in superstition

2.仙医。亦指迷信所言天医日。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天医

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
医书
医人
医养
医剂
医务
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép