Bản dịch của từ 天厌 trong tiếng Anh

天厌

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天厌 (Thành ngữ)

tiān yàn
01

To be rejected or abandoned by Heaven/God; to be hated or spurned by the heavens

《左传.隐公十一年》:“天而既厌周德矣﹐吾其能与许争乎?”《论语.雍也》:“子见南子﹐子路不悦。夫子矢之曰:‘予所否者﹐天厌之!天厌之!’”邢昺疏:“厌﹐弃也。”后因以“天厌”谓为上天所厌弃﹑弃绝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天厌

tiān

yàn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép