Bản dịch của từ 天厨 trong tiếng Anh

天厨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天厨 (Danh từ)

tiān chú
01

The imperial kitchen; the palace kitchen where food for the emperor/royal court is prepared (archaic)

3.皇帝的庖厨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Heavenly cook/kitchen (alternate form: 天廚) — a literary or archaic term referring to a divine cook or a kitchen of heaven; may appear as a proper name in classical texts.

亦作“天廚”。

Ví dụ
03

The kitchen (cookhouse) of the heavenly court; where food for deities is prepared (archaic/literary)

2.天庭的庖厨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Name of a star (astronomical star name); a proper noun used in star catalogs

1.星名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天厨

tiān

chú

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
厨下
厨人
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép