Bản dịch của từ 天声 trong tiếng Anh

天声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天声 (Danh từ)

tiān shēng
01

A mighty/resounding voice or sound; figuratively the grand power or prestige expressed as a booming sound

比喻盛大的声威。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sounds from the sky; heavenly/atmospheric noises (e.g., thunder, wind, rain).

天上的声响﹐如雷声﹑风声等。

Ví dụ
03

Heavenly sound; a celestial or Buddhist chant/voice (often refers to sacred Buddhist sounds)

指佛音。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天声

tiān

shēng

天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép