Bản dịch của từ 天夺之魄 trong tiếng Anh

天夺之魄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天夺之魄 (Tính từ)

tiān duó zhī pò
01

The soul being seized by heaven, referring to a person on the verge of death

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天夺之魄

tiān

duó

zhī

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
之个
之乎者也
之任
之前
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép