Bản dịch của từ 天姻 trong tiếng Anh

天姻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天姻 (Danh từ)

tiān yīn
01

2.与仙人所结之姻亲。

Ví dụ
02

Royal in-law; a person related by marriage to the imperial/royal family

1.皇家姻亲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天姻

tiān

yīn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép