Bản dịch của từ 天威 trong tiếng Anh

天威

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天威 (Danh từ)

tiān wēi
01

The awe-inspiring power or authority of heaven; divine might or majestic

犹言神威。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The awe-inspiring authority or majesty of the emperor/the court; sovereign prestige (literally 'heavenly might')

帝王的威严;朝廷的声威。

Ví dụ
03

The majesty or wrath of heaven; divine authority or heavenly punishment

上天的威严;上天的威怒。

Ví dụ
04

The might or authority of Heaven; thunder or the awesome power of nature (classical sense).

指雷电。古人以其象征天之威怒﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天威

tiān

wēi

天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép