Bản dịch của từ 天子门生 trong tiếng Anh

天子门生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天子门生 (Danh từ)

tiān zǐ mén shēng
01

A candidate personally selected or ranked first in the imperial examination by the emperor; literally 'the emperor's student'.

指由皇帝亲自考试录取的或殿试第一名者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天子门生

tiān

zi

mén

shēng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
门丁
门上
门上人
门下
门下人
生一
生三
生上起下
生不逢场
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép