Bản dịch của từ 天安门 trong tiếng Anh

天安门

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天安门 (Cụm từ)

tiān ān mén
01

在北京市区中心。原为明、清两代皇城的正门。建于1417年,称承天门。1651年重修,改称天安门。有五个城门,门前有金水桥,上跨五座桥。桥前为天安门广场。城门上为九开间双层城楼,雄伟壮丽。1949年10月1日,毛泽东主席在此宣告中华人民共和国成立。为全国重点文物保护单位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天安门

tiān

ān

mén

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
安上
安下
安不忘危
门丁
门上
门上人
门下
门下人
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép