Bản dịch của từ 天序 trong tiếng Anh

天序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天序 (Danh từ)

tiān xù
01

The genealogical order of emperors; the succession/order of royal lineage

1.帝王的世系。

Ví dụ
02

The title of a Jin-dynasty drum-and-horn musical piece (a gu-chui ) reworked by Fu Xuan from the old tune 'Fang Shu Xing'

3.晋鼓吹曲名。傅玄据古曲《芳树行》改制而成。参阅《晋书.乐志下》﹑《乐府诗集.鼓吹曲辞四.晋鼓吹曲》。

Ví dụ
03

Order ordained by heaven; natural or cosmic order (the sequence established by fate or the heavens)

2.上天安排的顺序﹐自然的顺序。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天序

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
序事
序传
序位
序兴
序分
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép