Bản dịch của từ 天府之土 trong tiếng Anh

天府之土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天府之土 (Danh từ)

tiān fǔ zhī tǔ
01

Fertile, bountiful land; originally a rich region, later specifically Sichuan

天府:天生的仓库;土:土地,地区。原指土地肥沃、物产丰富的地区。后专指四川。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天府之土

tiān

zhī

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
之个
之乎者也
之任
之前
土专家
土丘
土业
土中
土中人
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép