Bản dịch của từ 天形 trong tiếng Anh

天形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天形 (Danh từ)

tiān xíng
01

The forms or shapes of celestial bodies; the morphology/appearance of the heavens

指天体的形态。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Innate bodily form; natural constitution or physique

天生的形态;天然的形体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天形

tiān

xíng

天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép