Bản dịch của từ 天文台 trong tiếng Anh

天文台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天文台 (Danh từ)

tiān wén tái
01

Observatory, a facility for observing and researching celestial bodies.

对天体进行观测与研究的专门机构。主要从事观测天象,测定天体位置和距离,编制天文历表,进行授时,研究天体的化学组成和物理结构,以及天体的成因和演化等工作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天文台

tiān

wén

tái

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
文丈
文不加点
文不对题
文丐
台下
台严
台中
台中市
台仆
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép