Bản dịch của từ 天文坐标 trong tiếng Anh

天文坐标

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天文坐标 (Danh từ)

tiān wén zuò biāo
01

Astronomical coordinate system used to determine the position of points on the Earth's surface.

①表示地面点位置的坐标系。有两个坐标值,即天文经度,常以λ表示;天文纬度,常以φ表示。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Astronomical coordinate system determining the position of celestial bodies in the sky.

②确定天体在天球上的位置的坐标系。包括地平坐标系、赤道坐标系、黄道坐标系和银道坐标系四种。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天文坐标

tiān

wén

zuò

biāo

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
文丈
文不加点
文不对题
文丐
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
标下
标举
标书
标令
标仪
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép