Bản dịch của từ 天杀 trong tiếng Anh

天杀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天杀 (Động từ)

tiān shā
01

To be killed by heaven; to die as if punished by fate/heaven (i.e., struck down by divine decree)

2.谓为上天所杀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Cruel by nature; the heavens (fate) are ruthless — describing an innate or fated cruelty/harshness

1.谓天性残酷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天杀

tiān

shā

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép