Bản dịch của từ 天杀的 trong tiếng Anh

天杀的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天杀的 (Tính từ)

tiān shā de
01

Damned; wretched; extremely unlucky or hateful

可怜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Damn it!

该死!

Ví dụ
03

Damn; cursed; damnable

该死的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天杀的

tiān

shā

de

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
的一确二
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép