Bản dịch của từ 天极 trong tiếng Anh

天极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天极 (Danh từ)

tiān jí
01

Celestial pole; the two points where Earth's axis extended intersects the celestial sphere, called the North Pole and South Pole of the sky.

地轴延长和天球相交的两点叫做天极在北半天球的叫北天极,在南半天球的叫南天极

Ví dụ
02

Horizon; the distant line where the earth and sky appear to meet

天际;天边

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天极

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép