Bản dịch của từ 天槎 trong tiếng Anh

天槎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天槎 (Danh từ)

tiān chá
01

A mythical wooden raft or plank in ancient Chinese lore said to travel between heaven and earth.

古代神话中指可在天地间往来的木筏。晋张华《博物志》卷十:“旧说云天河与海通。近世有人居海渚者﹐年年八月有浮槎去来﹐不失期。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天槎

tiān

chá

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
槎头
槎头缩颈鳊
槎头鳊
槎子
槎客
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép