Bản dịch của từ 天浮 trong tiếng Anh

天浮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天浮 (Danh từ)

tiān fú
01

An ancient war implement or device used to cross water (a means for traversing rivers in warfare)

古战具﹐用以渡水。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天浮

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép