Bản dịch của từ 天灶 trong tiếng Anh

天灶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天灶 (Danh từ)

tiān zào
01

The mouth of a large valley (ancient military term — a narrow pass or gateway of a valley)

古代兵家称大谷之口。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天灶

tiān

zào

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép