Bản dịch của từ 天然气 trong tiếng Anh

天然气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天然气 (Danh từ)

tiān rán qì
01

Natural gas, a combustible gas found underground, used as fuel or chemical feedstock.

一般指地层中的碳氢化合物可燃气体。只有聚集成气藏时方有开发利用价值。可用作燃料或化工原料。广义上泛指自然界存在的一切气体,狭义的仅指油气田中的气体。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天然气

tiān

rán

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
然不
然且
然乃
然信
然则
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép