Bản dịch của từ 天狱 trong tiếng Anh

天狱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天狱 (Danh từ)

tiān yù
01

A natural prison; a place where the terrain is dangerously confining (also used metaphorically for perilous, inescapable places)

1.天然的牢狱。亦喻地形的险恶。

Ví dụ
02

Heavenly prison; a celestial jail — an ancient concept where celestial phenomena were linked to human affairs

2.天上的监狱。古代星占家以天象附会人事﹐故有此称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天狱

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
狱主
狱事
狱具
狱刑
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép