Bản dịch của từ 天生一对 trong tiếng Anh

天生一对

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天生一对 (Danh từ)

tiān shēng yí duì
01

A pair destined to be together from birth.

指生来就注定为一对。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天生一对

tiān

shēng

duì

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
生一
生三
生上起下
生不逢场
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
对不起
对举
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép