Bản dịch của từ 天田 trong tiếng Anh

天田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天田 (Danh từ)

tiān tián
01

Landed fields belonging to the emperor; crown land (imperial fields)

帝王之籍田。

Ví dụ
02

A sandy field in ancient northwestern border forts used for scouting/tracking enemy movements (a reconnaissance sand-field).

古时西北边塞用作侦察敌人出入踪迹的沙田。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Tian (name of a star; a star-name in classical Chinese astronomy)

星名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天田

tiān

tián

天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép