Bản dịch của từ 天竹 trong tiếng Anh

天竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天竹 (Danh từ)

tiān zhú
01

Nandina (Nandina domestica) — an evergreen shrub with pinnate leaves, small white flowers and round berries (white, pale red or purple); roots, stems and fruits used in traditional medicine (antitussive, anti-inflammatory, regulating menses).

1.常绿灌木。羽状复叶﹐小叶披针形﹐花小﹐白色﹐圆锥花序。果实球形﹐白色﹑淡红色或紫色。根﹑茎﹑果实均入药﹐根茎有清热﹑通经作用﹐果实有止咳﹑平喘作用。参见“南天竹”。

Ví dụ
02

Name of a star (an astronomical/star name in traditional Chinese astronomy); see 天英

2.星名。参见“天英”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天竹

tiān

zhú

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép