Bản dịch của từ 天统 trong tiếng Anh
天统

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天统 (Danh từ)
A historical name for a month in the old sexagenary (heavenly stems/earthly branches) calendar — specifically the month called when using the stem-branch system
称建子之月。
The heavenly mandate or orthodox succession; the legitimacy granted by heaven (i.e., rightful rule or orthodox order)
天之统绪;天之正统。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The way of Heaven; the moral or natural order (heavenly principle)
犹天道﹐天理。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The imperial lineage or succession; the throne/sovereign succession (mandated rule).
指皇统﹐帝位。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tiāntǒng: one of the ancient 'three orthodoxies' (三统), meaning the 'heavenly' legitimacy or rule — the idea of legitimate rule based on Heaven/mandate of Heaven.
'三统'之一。周正建子﹐称天统。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天统
tiān
天
tǒng
统
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
