Bản dịch của từ 天表 trong tiếng Anh

天表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天表 (Danh từ)

tiān biǎo
01

To be shown by heaven; to have the heavens display or reveal (Heaven manifests/signals)

2.上天显示。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Natural, born beauty; a pleasing, graceful appearance given by nature

4.指天生美好的仪容。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The appearance/ceremonial bearing of the Son of Heaven (the emperor) — the imperial demeanor or ceremonial visage

3.指天子的仪容。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Beyond the sky; outside/ultra-terrestrial (classical/literary usage meaning 'outside the heavens' or 'beyond')

1.犹天外。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天表

tiān

biǎo

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép