Bản dịch của từ 天讨 trong tiếng Anh

天讨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天讨 (Danh từ)

tiān tǎo
01

Heaven's punishment; a punishment ordained by Heaven; later used for a military expedition justified as sanctioned by Heaven

上天的惩治。《书.皋陶谟》'天讨有罪﹐五刑五用哉。'后以王师征伐为'天讨'﹐意谓禀承天意而行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天讨

tiān

tǎo

天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép