Bản dịch của từ 天运 trong tiếng Anh

天运

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天运 (Danh từ)

tiān yùn
01

The motions of celestial bodies; astronomical/sky movements (orbital or celestial motion)

2.天体的运转。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The mandate or fate of heaven; one's natural destiny or allotted fortune

1.犹天命;自然的气数。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天运

tiān

yùn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép