Bản dịch của từ 天钟 trong tiếng Anh
天钟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天钟 (Danh từ)
【tiān zhōng】
01
A gift or endowment from heaven; talent/blessing bestowed by the heavens
1.上天钟秀﹐上天所赋予。
Ví dụ
02
Noun. Literally “heavenly bell” or “sky bell”; often a proper name or archaic term referring to a bell associated with heaven/divine significance. In some dictionary entries, “见‘天钟’” indicates “see the head entry ‘天钟’.”
2.见“天钟”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天钟
tiān
天
zhōng
钟
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
