Bản dịch của từ 天门冬 trong tiếng Anh

天门冬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天门冬 (Danh từ)

tiān mén dōng
01

A perennial medicinal plant of the asparagus family, known for its fleshy roots used in traditional medicine for relieving heat, cough, and promoting urination

植物名百合科天门冬属,多年生蔓草茎稍木质化,地下有纺锤状小块根,春萌叶,绿色,细长而尖夏日开淡黄白色花,单性单花被花结小豆般大的果实,成熟时呈红色,内含黑色种子块根攒簇而生,颇肥大,可入药,有解热、镇咳及利尿等作用或称为'天门'、'蘠 蘼'、'商蕀'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天门冬

tiān

mén

dōng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
门丁
门上
门上人
门下
门下人
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép