Bản dịch của từ 天阻 trong tiếng Anh

天阻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天阻 (Danh từ)

tiān zǔ
01

3.高山。

Ví dụ
02

1.高远﹐如天之阻隔。

Ví dụ
03

Natural stronghold or natural defensive pass; a natural strategic obstacle (a 'heaven-made' fortress)

2.犹天险。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天阻

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép