Bản dịch của từ 天韵 trong tiếng Anh

天韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天韵 (Danh từ)

tiān yùn
01

Natural charm or graceful bearing; an elegant, unforced style or aura

1.自然的风韵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Poems or writings composed by the emperor; imperial compositions

2.指皇帝所作诗文。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天韵

tiān

yùn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
韵主
韵书
韵事
韵人
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép