Bản dịch của từ 太 trong tiếng Anh
太

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太 (Trạng từ)
Very; too (expressing a high degree, often in praise or exclamation)
表示程度最高(多用于赞叹)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Too; excessively (used to indicate something is beyond an acceptable or desirable degree)
表示程度过头(多用于不如意的事情)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Used after the negative 不 to soften or weaken the negation; 'not very' / 'not too...' (adds a mild, polite tone)
用在否定副词“不”后,减弱否定程度,含委婉语气
太 (Tính từ)
Ultimate; supreme; extreme; too (as an intensifier)
最终的; 最高的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A title indicating the highest status or senior rank (e.g., a lady of the highest household rank)
身份最高的;辈分更高的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Very; great; too; extremely (also means 'grand' or 'big' in compounds like 太空 — 'outer space')
大;高
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
太 (Danh từ)
Surname; family name (polite ask: 'What is your surname?')
贵姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
