Bản dịch của từ 太白 trong tiếng Anh
太白
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
太白 (Từ chỉ nơi chốn)
【tài bái】
01
Taibai County, a local administrative region in Baoji, Shaanxi Province, China
Taibai County in Baoji 寶雞|宝鸡 [Bǎojī], Shaanxi
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Venus, the bright planet often called the 'morning star' or 'evening star'
金星
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太白
tài
太
bái
白
Các từ liên quan
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
- Hình thái radical:
- ⿵,大,丶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舦
冭
钛
汏
㑷
忲
鈦
溙
㥭
䣭
㑀
酞
夽
㚓
夿
奟
㚗
天
㚙
奝
㚒
㚐
奱
奣
无
禸
斤
见
什
专
开
风
刈
𠘫
以
𠘬
太阳
太太
不太
太空
太原
太平
太极
太监
亚太
太湖
