Bản dịch của từ 太虚 trong tiếng Anh

太虚

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

太虚 (Từ chỉ nơi chốn)

tài xū
01

The primal, original essence or void underlying the universe

宇宙的原始本质

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The vast sky; the boundless heavens

天空

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The vast sky; the boundless void

天空

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The great emptiness or void; vast emptiness beyond form

虚空

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Taixu, a renowned Chinese Buddhist monk and reformer (1890–1947)

Taixu (famed Buddhist monk, 1890-1947)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

The vast heaven or celestial realm, often implying an ideal or supreme space

天堂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

The cosmos; the vast universe encompassing all existence

宇宙;宇宙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Boundless emptiness; vast void

大空虚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 太虚

tài

Các từ liên quan

太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
太
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
大, 夳, 𡘙, 𣡳, 泰, 冭
Hình thái radical:
⿵,大,丶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép