Bản dịch của từ 夫 trong tiếng Anh

Danh từĐại từTiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

(Danh từ)

01

Man; male worker (often used with a specific occupation suffix, e.g., 渔夫 fishermen)

从事某种体力劳动的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Adult man; grown male (male person of adult age)

成年男子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A conscripted laborer; someone pressed into forced public work or corvée (old term for people made to do hard labor)

旧时服劳役的人,特指被统治阶级强迫去做苦工的人

Ví dụ
04

Husband; groom

丈夫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép