Bản dịch của từ 夫布 trong tiếng Anh

夫布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫布 (Danh từ)

fū bù
01

An ancient tax replacing corvée labor with monetary payment; a poll/tax paid in money instead of mandatory labor

古代赋税的一种。指以货币形式支付的代替力役的人口税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫布

夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép