Bản dịch của từ 夫税 trong tiếng Anh

夫税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨfuthanh ngang

ㄈㄨˊfuthanh sắc

夫税 (Danh từ)

fū shuì
01

A tax levied on the rent or produce from about one hundred mu of land held by one man (farmer).

一夫受田百亩所出之租税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夫税

shuì

Các từ liên quan

夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
税丧
税产
税亩
税人
税人场
夫
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
伕, 趺, 𧥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép